シェフ
đầu bếpこのレストランのシェフはフランス料理が得意です。
Đầu bếp của nhà hàng này giỏi nấu món Pháp.
Người đứng đầu bộ phận bếp trong nhà hàng, khách sạn; người nấu ăn chuyên nghiệp có trình độ cao.
有名なシェフが新しいメニューを開発しました。
Một đầu bếp nổi tiếng đã phát triển thực đơn mới.
彼女は三ツ星レストランのシェフとして働いています。
Cô ấy đang làm việc với tư cách là đầu bếp tại một nhà hàng ba sao.
Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, nhà hàng cao cấp hoặc khách sạn. Có thể hiểu rộng hơn là người nấu ăn có kỹ năng cao, không nhất thiết phải là người đứng đầu.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'シェフ' và 'コック'
シェフ thường chỉ những đầu bếp chuyên nghiệp, có trình độ cao và thường đứng đầu bộ phận bếp. コック (kokku) là cách gọi thông tục hơn, có thể dùng cho bất kỳ người nấu ăn nào, không phân biệt trình độ.
Quy tắc vàng
Sử dụng 'シェフ' trong ngữ cảnh phù hợp
Nên dùng 'シェフ' khi đề cập đến đầu bếp có trình độ chuyên nghiệp, đặc biệt trong nhà hàng, khách sạn hoặc các sự kiện trang trọng. Tránh dùng trong ngữ cảnh gia đình hoặc nấu ăn đơn giản.
Nguồn gốc từ
Mượn trực tiếp từ tiếng Anh 'chef' (viết tắt của 'chef de cuisine'), nghĩa gốc trong tiếng Pháp là 'người đứng đầu bếp'. Từ này đã trở thành từ vựng quốc tế trong lĩnh vực ẩm thực.
Ghi chú sử dụng
Từ 'シェフ' thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên nghiệp, đặc biệt trong ngành dịch vụ ăn uống. Trong giao tiếp thông thường, người Việt có thể dùng 'đầu bếp' hoặc 'bếp trưởng' thay thế. Không nên nhầm lẫn với 'コック' (kokku), vốn mang sắc thái ít trang trọng hơn.