Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. サーフィン

サーフィン

sāfinTừ vay mượn từ English サーフィン

¿Qué significa "サーフィン"?

lướt sóng

週末はサーフィンに行こうと思っています。

Cuối tuần tôi định đi lướt sóng.


¿Cómo usar "サーフィン" correctamente?

thông thường

Môn thể thao lướt sóng trên ván, đứng trên sóng biển bằng tấm ván chuyên dụng.

彼はプロのサーファーで、毎日サーフィンをしています。

Anh ấy là vận động viên lướt sóng chuyên nghiệp và lướt sóng hàng ngày.

Thường được viết tắt là サーフ trong giao tiếp thân mật.

Cụm từ kết hợp

サーフィンをするlướt sóngサーフィンボードván lướt sóngプロサーフィンlướt sóng chuyên nghiệp

Từ đồng nghĩa

波乗りサーフ

Mẹo hay

Phân biệt サーフィン và 波乗り

'サーフィン' thường chỉ môn thể thao lướt sóng hiện đại bằng ván, trong khi '波乗り' (なみのり) có thể ám chỉ bất kỳ hoạt động lướt sóng nào, kể cả truyền thống (như lướt sóng bằng thân mình).

Nguồn gốc từ

Mượn từ tiếng Anh 'surfing', bắt nguồn từ 'surf' (lướt sóng) + hậu tố '-ing'. Du nhập vào tiếng Nhật vào đầu thế kỷ 20 thông qua các hoạt động thể thao phương Tây.

Ghi chú sử dụng

Từ này được sử dụng phổ biến trong cả ngữ cảnh thể thao lẫn giải trí. Ở Việt Nam, thuật ngữ 'lướt sóng' thường được dùng để dịch trực tiếp, nhưng 'surfing' vẫn phổ biến trong giới trẻ.

Phân tích từ

サーフ
từ gốc 'surf' (lướt sóng)
root
+
ィン
hậu tố '-ing' trong tiếng Anh, tạo thành danh từ chỉ hành động
suffix
Từ Điển Nhật Việt
Explorar más palabras Japanese→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.