Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. サッカー

サッカー

sakkāTừ vay mượn từ English サッカー

¿Qué significa "サッカー"?

bóng đá

サッカーは世界で最も人気のあるスポーツの一つです。

Bóng đá là một trong những môn thể thao phổ biến nhất trên thế giới.


¿Cómo usar "サッカー" correctamente?

chung

Môn thể thao đồng đội chơi giữa hai đội 11 người, sử dụng quả bóng tròn để ghi bàn vào khung thành đối phương.

彼はサッカーの選手です。

Anh ấy là cầu thủ bóng đá.

サッカーの試合を見に行きましょう。

Hãy cùng đi xem trận đấu bóng đá nào.

Từ này được sử dụng rộng rãi trong cả văn nói lẫn văn viết, không phân biệt ngữ cảnh trang trọng hay thân mật.

Cụm từ kết hợp

サッカー選手cầu thủ bóng đáサッカーの試合trận đấu bóng đáサッカーをするchơi bóng đá

Từ đồng nghĩa

フットボール

Mẹo hay

Phân biệt サッカー và フットボール

Trong tiếng Nhật, 'サッカー' (sakkā) dùng để chỉ môn bóng đá theo luật FIFA, trong khi 'フットボール' (futtobōru) có thể ám chỉ bóng đá hoặc bóng bầu dục (rugby) tùy ngữ cảnh. Ở Việt Nam, 'bóng đá' luôn chỉ môn thể thao 11 người.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'soccer', viết tắt của 'association football' (để phân biệt với 'rugby football'). Du nhập vào Nhật Bản vào cuối thế kỷ 19 thông qua sự ảnh hưởng của văn hóa phương Tây.

Ghi chú sử dụng

Từ 'サッカー' được sử dụng phổ biến hơn 'フットボール' trong tiếng Nhật hiện đại, ngay cả khi đề cập đến bóng đá theo tiêu chuẩn quốc tế. Ở Việt Nam, từ 'bóng đá' là thuật ngữ chính thức, trong khi 'soccer' hiếm khi được sử dụng trong văn viết chính thống.

Từ Điển Nhật Việt
Explorar más palabras Japanese→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.