Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. コンビニ決済

コンビニ決済

konbini kessai

¿Qué significa "コンビニ決済"?

thanh toán tại cửa hàng tiện lợi

ネットで注文した商品の代金は、コンビニ決済で支払いました。

Tôi đã thanh toán tiền mua hàng đặt online bằng hình thức thanh toán tại cửa hàng tiện lợi.


¿Cómo usar "コンビニ決済" correctamente?

chuyên ngành

Hình thức thanh toán hóa đơn tại cửa hàng tiện lợi (như 7-Eleven, FamilyMart, Lawson) sau khi mua hàng trực tuyến hoặc dịch vụ.

このサイトでは、商品購入時にコンビニ決済を選択できます。

Trên website này, bạn có thể chọn thanh toán tại cửa hàng tiện lợi khi mua hàng.

コンビニ決済の手数料は通常300円程度です。

Phí thanh toán tại cửa hàng tiện lợi thường khoảng 300 yên.

Phổ biến ở Nhật Bản do tính tiện lợi, cho phép thanh toán bằng tiền mặt sau khi nhận mã hóa đơn (受領番号) từ website.

Cụm từ kết hợp

コンビニ決済を選択するchọn thanh toán tại cửa hàng tiện lợiコンビニ決済で支払うthanh toán bằng cửa hàng tiện lợiコンビニ決済の手数料phí thanh toán tại cửa hàng tiện lợi

Từ đồng nghĩa

代金引換コンビニ支払い

Từ trái nghĩa

クレジットカード決済銀行振込

Cụm từ liên quan

代金引換cụm từ
thanh toán khi nhận hàng (COD)
オンライン決済cụm từ
thanh toán trực tuyến

Mẹo hay

Phân biệt với 代金引換

代金引換 yêu cầu nhân viên giao hàng thu tiền trực tiếp khi giao hàng, trong khi コンビニ決済 cho phép thanh toán tại cửa hàng tiện lợi trước hoặc sau khi nhận hàng (tùy chính sách).

Quy tắc vàng

Khi nào nên dùng?

Sử dụng khi không có thẻ tín dụng, không muốn thanh toán trực tuyến, hoặc muốn tránh phí giao dịch ngân hàng.

Nguồn gốc từ

Từ ghép giữa コンビニ (viết tắt của コンビニエンスストア, 'cửa hàng tiện lợi') và 決済 ('thanh toán'). Thuật ngữ xuất hiện trong thập niên 2000 khi các cửa hàng tiện lợi Nhật Bản mở rộng dịch vụ thanh toán hóa đơn trực tuyến.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh thương mại điện tử. Người mua nhận mã hóa đơn (受領番号) từ website, sau đó đến cửa hàng tiện lợi bất kỳ để thanh toán bằng tiền mặt. Không yêu cầu tài khoản ngân hàng hay thẻ tín dụng.

Phân tích từ

コンビニ
cửa hàng tiện lợi
root
+
決済
thanh toán
root
Từ Điển Nhật Việt
Explorar más palabras Japanese→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.