ゲームをする

gēmu o suruTừ vay mượn từ English game

¿Qué significa "ゲームをする"?

chơi game

毎日ゲームをするのが楽しみです

Tôi rất vui khi chơi game mỗi ngày


¿Cómo usar "ゲームをする" correctamente?

thông thường

Chơi trò chơi điện tử hoặc trò chơi video

彼はよくゲームをします

Anh ấy thường chơi game

Thường dùng để chỉ chơi game điện tử hoặc game video

Cụm từ kết hợp

オンラインゲームをするchơi game onlineモバイルゲームをするchơi game trên điện thoại

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'ゲームをする' chỉ dùng cho game điện tử, không dùng cho các trò chơi khác như thể thao hoặc trò chơi truyền thống

Quy tắc vàng

Cách dùng chính xác

Động từ 'する' thường dùng với danh từ để tạo thành cụm từ chỉ hành động, như 'ゲームをする' (chơi game), '勉強をする' (học bài)

Nguồn gốc từ

Từ 'ゲーム' là từ vay mượn từ tiếng Anh 'game', kết hợp với động từ 'する' (làm) để tạo thành cụm từ 'chơi game'

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, 'ゲームをする' thường dùng để chỉ chơi game điện tử. Trong tiếng Việt, 'chơi game' cũng có thể dùng cho các trò chơi khác như game bạc đạc, game thể thao, nhưng trong ngữ cảnh tiếng Nhật, nó chủ yếu đề cập đến game điện tử.

Phân tích từ

ゲーム
game
root
+
を
đối tượng
particle
+
する
làm, thực hiện
verb
Từ Điển Nhật Việt