Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. クラブ活動

クラブ活動

kurabu katsudōTừ vay mượn từ English クラブ活動

¿Qué significa "クラブ活動"?

hoạt động câu lạc bộ

私は高校でクラブ活動に参加しています。

Tôi tham gia hoạt động câu lạc bộ ở trường cấp ba.


¿Cómo usar "クラブ活動" correctamente?

trang trọng

Hoạt động ngoại khóa hoặc sinh hoạt tập thể trong trường học, thường liên quan đến sở thích, thể thao hoặc nghệ thuật.

クラブ活動でサッカー部に入っています。

Tôi tham gia câu lạc bộ bóng đá trong hoạt động câu lạc bộ.

クラブ活動は友達との交流の場でもあります。

Hoạt động câu lạc bộ cũng là nơi giao lưu với bạn bè.

Thường được viết tắt là クラブ活(くらぶかつ)trong văn nói. Có thể bao gồm các hoạt động như thể thao, âm nhạc, nghệ thuật, hoặc các sở thích khác.

Cụm từ kết hợp

クラブ活動に参加するtham gia hoạt động câu lạc bộクラブ活動を始めるbắt đầu hoạt động câu lạc bộクラブ活動の顧問giáo viên hướng dẫn hoạt động câu lạc bộ

Từ đồng nghĩa

部活動サークル活動

Mẹo hay

Phân biệt クラブ活動 và サークル活動

クラブ活動 thường liên quan đến các hoạt động chính thức của trường học, có giáo viên hướng dẫn và thường liên quan đến thể thao hoặc nghệ thuật. サークル活動 (saakuru katsudō) thường mang tính tự nguyện, không chính thức, và có thể không liên quan đến trường học.

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Khi nói về hoạt động câu lạc bộ trong trường học Nhật Bản, sử dụng 'クラブ活動'. Nếu nói về các nhóm tự nguyện không chính thức, sử dụng 'サークル活動' hoặc 'câu lạc bộ' trong tiếng Việt.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'club activity' (hoạt động câu lạc bộ) được du nhập vào tiếng Nhật dưới dạng katakana 'クラブ' (kurabu) kết hợp với kanji '活動' (katsudō, hoạt động). 'クラブ' bắt nguồn từ tiếng Anh 'club' (câu lạc bộ), trong khi '活動' là từ thuần Nhật có nghĩa là hoạt động, vận động.

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này phổ biến trong hệ thống giáo dục Nhật Bản, đặc biệt là ở trường trung học cơ sở và trung học phổ thông. Tại Việt Nam, khái niệm tương tự thường được gọi là 'hoạt động ngoại khóa' hoặc 'sinh hoạt câu lạc bộ', nhưng 'câu lạc bộ' trong tiếng Việt thường ám chỉ các nhóm tự nguyện, không nhất thiết gắn liền với trường học như ở Nhật Bản.

Phân tích từ

クラブ
câu lạc bộ (từ tiếng Anh 'club')
loanword
+
活動
hoạt động
root
Từ Điển Nhật Việt
Explorar más palabras Japanese→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.