Looking up...
今月のガス料金が高すぎて驚いた。
Tiền gas tháng này cao quá nên tôi ngạc nhiên.
Chi phí phải trả cho việc sử dụng gas (thường là gas thiên nhiên) trong sinh hoạt hàng ngày.
ガス料金は季節によって変動することが多い。
Tiền gas thường biến động theo mùa.
ガス料金の値上げが発表された。
Đã công bố việc tăng giá gas.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính cá nhân hoặc hộ gia đình. Có thể thay thế bằng 'ガス代' trong giao tiếp thân mật.
ガス料金 chỉ phí gas (thường dùng cho bếp gas, sưởi ấm), còn 電気料金 là phí điện (điện sinh hoạt). Hai khoản này thường được gộp chung trong hóa đơn tiền nhà (光熱費).
Trong văn bản hành chính hoặc hợp đồng, nên dùng 'phí gas' (ガス料金) thay vì 'tiền gas' (ガス代) để thể hiện tính trang trọng.
ガス (gas) mượn từ tiếng Anh 'gas', 料金 (liệu kim) là từ Hán-Việt nghĩa là 'phí'. Kết hợp thành 'phí gas' trong tiếng Nhật.
Trong tiếng Việt, 'tiền gas' thường dùng trong ngữ cảnh sinh hoạt gia đình. Có thể thay thế bằng 'phí sử dụng gas' trong văn bản chính thức.