Looking up...
今日のランチはカレーライスにします。
Bữa trưa hôm nay tôi sẽ ăn cơm cà ri.
Món ăn gồm cơm trắng ăn kèm với nước cà ri.
子供の頃、母が作ってくれたカレーライスが大好きでした。
Hồi nhỏ tôi rất thích món cơm cà ri mẹ nấu.
カレーライスはイギリス風のカレーが一般的ですが、日本独自のアレンジもあります。
Cơm cà ri thường là cà ri kiểu Anh, nhưng cũng có nhiều biến tấu riêng của Nhật Bản.
Thường được viết ngắn gọn là カレー nếu ngữ cảnh rõ ràng. Có thể thay thế bằng 'món cà ri' trong giao tiếp thông thường.
Dùng 'カレー' khi nói chung về món cà ri (có thể ăn với bánh mì, udon, hay cơm). Dùng 'カレーライス' khi ám chỉ món cơm cà ri. Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật thường rút gọn thành 'カレー' nếu ngữ cảnh rõ ràng.
Nếu nghe thấy 'カレー' trong bối cảnh nhà hàng hoặc gia đình Nhật, 90% trường hợp sẽ là 'カレーライス'. Đây là món ăn comfort food quen thuộc của người Nhật.
Từ ghép của 'カレー' (mượn từ tiếng Anh 'curry') và 'ライス' (mượn từ tiếng Anh 'rice'). Thuật ngữ này xuất hiện trong thời kỳ Minh Trị (cuối thế kỷ 19) khi món cà ri được du nhập vào Nhật Bản thông qua ẩm thực Anh.
Là món ăn phổ biến trong bữa trưa hoặc bữa tối của người Nhật. Thường được phục vụ trong các bento, nhà hàng, hoặc gia đình. Có nhiều biến thể như 'katsu karē raisu' (cà ri katsu) hay 'kare pan' (bánh mì cà ri).