Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. オンラインストレージ

オンラインストレージ

onrain sutorējiTừ vay mượn từ English オンラインストレージ

¿Qué significa "オンラインストレージ"?

lưu trữ trực tuyến

写真や書類をオンラインストレージにアップロードして共有できます。

Bạn có thể tải ảnh và tài liệu lên dịch vụ lưu trữ trực tuyến để chia sẻ.


¿Cómo usar "オンラインストレージ" correctamente?

Công nghệ
chuyên ngành

Dịch vụ lưu trữ dữ liệu trên máy chủ từ xa thông qua internet, cho phép truy cập và quản lý tập tin từ bất kỳ thiết bị nào có kết nối.

企業はオンラインストレージを活用してデータのバックアップを行っています。

Doanh nghiệp sử dụng dịch vụ lưu trữ trực tuyến để sao lưu dữ liệu.

Google DriveやDropboxは代表的なオンラインストレージサービスです。

Google Drive và Dropbox là những dịch vụ lưu trữ trực tuyến tiêu biểu.

Thường được sử dụng trong môi trường công việc hoặc cá nhân để chia sẻ và lưu trữ an toàn. Có thể có phiên bản miễn phí hoặc trả phí tùy theo dung lượng.

Cụm từ kết hợp

オンラインストレージサービスdịch vụ lưu trữ trực tuyếnオンラインストレージに保存するlưu trữ trên dịch vụ lưu trữ trực tuyếnオンラインストレージを共有するchia sẻ dịch vụ lưu trữ trực tuyến

Từ đồng nghĩa

クラウドストレージデータ保存サービス

Từ trái nghĩa

ローカルストレージハードディスク

Cụm từ liên quan

クラウドコンピューティングcụm từ
điện toán đám mây
ファイル共有cụm từ
chia sẻ tập tin

Mẹo hay

Phân biệt 'オンラインストレージ' và 'クラウドストレージ'

Cả hai đều chỉ dịch vụ lưu trữ trực tuyến, nhưng 'クラウドストレージ' thường được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc marketing, trong khi 'オンラインストレージ' phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Quy tắc vàng

Lựa chọn dịch vụ lưu trữ phù hợp

Khi chọn dịch vụ lưu trữ trực tuyến, cần xem xét dung lượng miễn phí, tính bảo mật, khả năng chia sẻ, và khả năng tích hợp với các ứng dụng khác.

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ tiếng Anh 'online' (trực tuyến) và 'storage' (lưu trữ), dịch sang tiếng Nhật theo cấu trúc mượn nguyên dạng. Thuật ngữ này xuất hiện phổ biến từ những năm 2000 khi dịch vụ lưu trữ đám mây bắt đầu phát triển.

Ghi chú sử dụng

Thường được viết tắt là 'オンラインスト' trong giao tiếp thân mật. Cần phân biệt với 'ローカルストレージ' (lưu trữ cục bộ) và 'NAS' (thiết bị lưu trữ mạng).

Phân tích từ

オンライン
trực tuyến
root
+
ストレージ
lưu trữ
root
Từ Điển Nhật Việt
Explorar más palabras Japanese→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.