Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. オンライン

オンライン

onrainTừ vay mượn từ English online

¿Qué significa "オンライン"?

trực tuyến

オンラインで会議をする

Họp trực tuyến


¿Cómo usar "オンライン" correctamente?

Công nghệ
trang trọngthông thường

Trực tuyến, hoạt động qua internet mà không cần gặp mặt trực tiếp

オンラインショッピングが便利です

Mua sắm trực tuyến rất tiện lợi

オンライン授業は新しい学習方法です

Học trực tuyến là phương pháp học tập mới

Thường dùng để chỉ các hoạt động, dịch vụ hoặc giao dịch được thực hiện qua internet

Cụm từ kết hợp

オンラインショッピングmua sắm trực tuyếnオンライン会議họp trực tuyếnオンライン授業học trực tuyến

Từ đồng nghĩa

ネットインターネット

Từ trái nghĩa

オフライン

Cụm từ liên quan

オンラインでcụm từ
trực tuyến
オンライン化cụm từ
hoá trực tuyến

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ

Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến công nghệ và internet, chẳng hạn như mua sắm trực tuyến, học trực tuyến, hoặc họp trực tuyến.

Quy tắc vàng

Không dùng cho hoạt động không liên quan đến internet

Từ này chỉ dùng cho các hoạt động qua internet, không dùng cho các hoạt động không liên quan đến internet.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'online' được nhập vào tiếng Nhật, dùng để chỉ các hoạt động qua internet

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, 'オンライン' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến công nghệ và internet. Nó có thể được dùng như một danh từ hoặc một tính từ.

Phân tích từ

オン
trực
prefix
+
ライン
dòng, tuyến
root
Từ Điển Nhật Việt
Explorar más palabras Japanese→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.