Looking up...
オンラインで会議をする
Họp trực tuyến
Trực tuyến, hoạt động qua internet mà không cần gặp mặt trực tiếp
オンラインショッピングが便利です
Mua sắm trực tuyến rất tiện lợi
オンライン授業は新しい学習方法です
Học trực tuyến là phương pháp học tập mới
Thường dùng để chỉ các hoạt động, dịch vụ hoặc giao dịch được thực hiện qua internet
Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến công nghệ và internet, chẳng hạn như mua sắm trực tuyến, học trực tuyến, hoặc họp trực tuyến.
Từ này chỉ dùng cho các hoạt động qua internet, không dùng cho các hoạt động không liên quan đến internet.
Từ tiếng Anh 'online' được nhập vào tiếng Nhật, dùng để chỉ các hoạt động qua internet
Trong tiếng Nhật, 'オンライン' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến công nghệ và internet. Nó có thể được dùng như một danh từ hoặc một tính từ.