Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. ウェブアプリ

ウェブアプリ

webuappiTừ vay mượn từ English ウェブアプリ

¿Qué significa "ウェブアプリ"?

ứng dụng web

ウェブアプリはブラウザ上で動作するアプリケーションです。

Ứng dụng web là ứng dụng hoạt động trên trình duyệt.


¿Cómo usar "ウェブアプリ" correctamente?

Công nghệ
chuyên ngành

Phần mềm chạy trên trình duyệt web, không cần cài đặt trên thiết bị.

このウェブアプリはレスポンシブデザインで、スマホでも快適に使えます。

Ứng dụng web này có thiết kế đáp ứng, nên dùng trên điện thoại cũng rất thoải mái.

Thường được viết tắt từ 'ウェブアプリケーション' (ứng dụng web). Có thể hoạt động trên nhiều nền tảng miễn là có trình duyệt.

Cụm từ kết hợp

ウェブアプリを開発するphát triển ứng dụng webウェブアプリを起動するkhởi chạy ứng dụng webレスポンシブなウェブアプリứng dụng web có thiết kế đáp ứng

Từ đồng nghĩa

ウェブアプリケーションWebアプリ

Từ trái nghĩa

ネイティブアプリデスクトップアプリ

Cụm từ liên quan

PWA (Progressive Web App)cụm từ
Ứng dụng web tiến tiến có thể cài đặt như ứng dụng gốc
SPA (Single Page Application)cụm từ
Ứng dụng web tải một lần và điều hướng nội dung mà không cần tải lại trang

Mẹo hay

Phân biệt ウェブアプリ và ネイティブアプリ

ウェブアプリ không cần cài đặt, chạy trên mọi trình duyệt nhưng phụ thuộc vào kết nối mạng. ネイティブアプリ có hiệu suất cao hơn, truy cập được phần cứng nhưng phải tải xuống từ cửa hàng ứng dụng.

Quy tắc vàng

Khi nào nên dùng ウェブアプリ?

Nếu mục tiêu là tiếp cận đa nền tảng (iOS, Android, desktop) mà không muốn phát triển nhiều phiên bản, hoặc khi ứng dụng không yêu cầu truy cập phần cứng chuyên sâu (camera, GPS nâng cao).

Nguồn gốc từ

Từ viết tắt của 'ウェブアプリケーション' (web application), vốn mượn từ tiếng Anh 'web application'. Phổ biến trong lĩnh vực công nghệ từ thập niên 2010 khi các ứng dụng web trở nên phổ biến nhờ HTML5, JavaScript và trình duyệt hiện đại.

Ghi chú sử dụng

Khác với 'ネイティブアプリ' (ứng dụng gốc) cần cài đặt, 'ウェブアプリ' chạy trực tiếp trên trình duyệt. Thuật ngữ này phổ biến trong cộng đồng phát triển phần mềm và marketing công nghệ.

Phân tích từ

ウェブ
web (mạng)
root
+
アプリ
viết tắt của 'アプリケーション' (application - ứng dụng)
root
Từ Điển Nhật Việt
Explorar más palabras Japanese→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.