アボカド

abokadoTừ vay mượn từ English アボカド
bơ

アボカドを半分に切って、種を取り除いてください。

Hãy cắt đôi quả bơ và bỏ hạt đi.


thông thường

Quả bơ, loại quả có vỏ xanh sẫm, thịt béo ngậy, thường dùng trong salad, sinh tố hoặc bánh.

サラダにアボカドを入れると、栄養価が上がります。

Thêm bơ vào salad sẽ tăng giá trị dinh dưỡng.

アボカドトーストが人気です。

Bánh mì nướng bơ rất được ưa chuộng.

Từ này được mượn trực tiếp từ tiếng Anh 'avocado' và đã trở nên quen thuộc trong tiếng Nhật.

Cụm từ kết hợp

Mẹo hay

Phát âm chuẩn

Từ 'アボカド' trong tiếng Nhật được phát âm gần giống tiếng Việt 'a-bô-ca-đô', nhưng ngắn gọn hơn. Lưu ý trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai 'ボ'.

Quy tắc vàng

Sử dụng từ vựng chính xác

Từ 'アボカド' chỉ dùng để chỉ quả bơ chín hoặc các sản phẩm chế biến từ quả bơ. Không dùng để chỉ các loại quả khác có hình dạng tương tự.

Nguồn gốc từ

Mượn từ tiếng Anh 'avocado', vốn bắt nguồn từ tiếng Nahuatl (tiếng Aztec) 'āhuacatl' (có nghĩa là 'quả bơ'). Từ này đã được du nhập vào Nhật Bản thông qua tiếng Anh vào thế kỷ 20.

Ghi chú sử dụng

Từ 'アボカド' được sử dụng phổ biến trong đời sống hàng ngày, đặc biệt trong ẩm thực. Không có biến thể hay cách viết kanji chính thức trong tiếng Nhật.

Từ Điển Nhật Việt