ほうれん草
¿Qué significa "ほうれん草" en Vietnamese?
rau chân vịtほうれん草は栄養が豊富な野菜です。
Rau chân vịt là loại rau giàu dinh dưỡng.
¿Cómo usar "ほうれん草" correctamente: definiciones y ejemplos en Vietnamese?
Loại rau xanh thuộc họ Dền, giàu sắt, vitamin A, C, K, thường dùng trong ẩm thực.
ほうれん草を炒めて食べるのは健康に良いです。
Xào rau chân vịt ăn rất tốt cho sức khỏe.
冷凍ほうれん草を使ってスムージーを作りました。
Tôi đã làm sinh tố bằng rau chân vịt đông lạnh.
Tên gọi này bắt nguồn từ tiếng Bồ Đào Nha 'espinafre' (cải bó xôi), nhưng thực tế là loại rau khác. Tại Nhật, 'ほうれん草' được du nhập từ Trung Quốc vào thời Edo.
Mẹo hay
Phân biệt rau chân vịt với các loại rau xanh khác
Rau chân vịt có lá hình mũi tên, màu xanh đậm, và vị hơi đắng. Không nên nhầm lẫn với cải bó xôi (cũng gọi là 'ほうれん草' ở một số nơi) hoặc các loại rau cải khác.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Bồ Đào Nha 'espinafre' (cải bó xôi), nhưng khi du nhập vào Nhật Bản, nó được gọi theo phiên âm Hán-Nhật của từ tiếng Trung '菠菜' (bōcài, cải bó xôi). Tuy nhiên, loại rau này thực tế là 'ほうれん草' (Spinacia oleracea), không phải cải bó xôi.
Ghi chú sử dụng
Rau chân vịt phổ biến trong ẩm thực Nhật Bản, thường dùng trong các món canh, xào, hoặc sinh tố. Tại Việt Nam, nó cũng được sử dụng rộng rãi trong các món ăn tương tự.