Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. ふかふか

ふかふか

fukafuka
mềm mại, xốp xịt

この布団はふかふかしていて、とても気持ちがいい。

Cái chăn này mềm mại quá, cảm giác rất dễ chịu.


thông thường

mềm mại, xốp xịt (như chăn, gối, bánh mì)

このベッドはふかふかで、まるで雲の上にいるようだ。

Cái giường này mềm mại như nằm trên mây vậy.

ふかふかのパンを焼くのが得意です。

Tôi giỏi nướng bánh mì xốp xịt.

Thường dùng để miêu tả đồ vật có kết cấu mềm, xốp, không cứng như bông, len, bánh mì, chăn gối.

Cụm từ kết hợp

ふかふかの布団chăn mềm mạiふかふかのパンbánh mì xốp xịtふかふかとした感触cảm giác mềm mại

Từ đồng nghĩa

柔らかいふんわり

Từ trái nghĩa

固い硬い

Mẹo hay

Phân biệt ふかふか và ふんわり

ふかふか nhấn mạnh vào độ xốp, mềm mại (như chăn, gối), trong khi ふんわり thường dùng cho mùi hương, hơi thở, hoặc cảm giác nhẹ nhàng (như 'hương thơm phảng phất', 'hơi thở nhẹ nhàng').

Quy tắc vàng

Khi nào dùng ふかふか?

Dùng khi miêu tả đồ vật có kết cấu mềm, xốp, không cứng. Ví dụ: chăn, gối, bánh mì, bánh gato, thảm lót sàn. Không dùng cho người hay động vật.

Nguồn gốc từ

Từ lặp lại của từ gốc ふかい (mềm mại, xốp) trong tiếng Nhật, thể hiện mức độ cao hơn. Cấu trúc lặp lại ( reduplication ) thể hiện sự nhấn mạnh vào đặc tính 'mềm mại, xốp' của vật thể.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh đời thường, không trang trọng. Có thể dùng cho đồ vật (chăn, gối, bánh mì) hoặc cảm giác (như 'cảm giác mềm mại'). Không dùng cho người hay động vật.

Phân tích từ

ふか
mềm mại, xốp
root
Từ Điển Nhật Việt
Explorar más palabras Japanese→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.