ひどい

hidoi
tồi tệ

この映画はひどい。

Phim này tệ quá.


thông thường

Tồi tệ, rất xấu, rất tồi

彼はひどいことを言った。

Anh ta nói những điều tệ tệ.

ひどい天気だ。

Thời tiết tệ lắm.

Thường dùng để mô tả tình trạng xấu, tệ, hoặc hành động không tốt.

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống

Có thể dùng để mô tả thời tiết, hành động của người, hoặc tình trạng của một vật.

Ghi chú sử dụng

Có thể dùng để mô tả tình trạng vật lý hoặc tình trạng tâm lý, tùy vào ngữ cảnh.

Từ Điển Nhật Việt