たんぱく質

tanpakushitsuTừ vay mượn từ English tanpakushitsu
chất đạm

たんぱく質は筋肉を作る重要な栄養素です。

Chất đạm là chất dinh dưỡng quan trọng giúp xây dựng cơ bắp.


Y học
trang trọng

Chất dinh dưỡng quan trọng cho sự phát triển và duy trì cơ thể, đặc biệt là cơ bắp, tóc, da và móng.

たんぱく質を多く含む食品には卵、肉、魚、大豆製品などがあります。

Thực phẩm chứa nhiều chất đạm bao gồm trứng, thịt, cá, các sản phẩm từ đậu nành.

Thường được gọi là 'protein' trong tiếng Anh, nhưng trong tiếng Nhật viết bằng kanji.

Y học
trang trọng

Một trong ba chất dinh dưỡng đa lượng (cùng với carbohydrate và lipid) cần thiết cho cơ thể.

健康的な食事では、たんぱく質をバランスよく摂取することが大切です。

Trong chế độ ăn uống lành mạnh, việc bổ sung chất đạm một cách cân bằng là rất quan trọng.

Được cấu tạo từ các axit amin, đóng vai trò quan trọng trong hầu hết các quá trình sinh học.

Cụm từ kết hợp

たんぱく質を摂るbổ sung chất đạmたんぱく質が多いgiàu chất đạmたんぱく質不足thiếu chất đạm

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 'たんぱく質' và 'プロテイン'

Trong tiếng Nhật, 'たんぱく質' là thuật ngữ khoa học chính thức, trong khi 'プロテイン' thường được sử dụng trong ngữ cảnh thể thao hoặc quảng cáo sản phẩm bổ sung dinh dưỡng. 'プロテイン' có thể ám chỉ cả thực phẩm giàu chất đạm tự nhiên lẫn các sản phẩm bổ sung dạng bột.

Quy tắc vàng

Cách sử dụng trong nấu ăn

'たんぱく質' là thuật ngữ chung, trong khi 'プロテイン' thường được dùng trong ngữ cảnh thể hình hoặc dinh dưỡng thể thao. Ví dụ: 'プロテインパウダー' (bột protein) dùng để bổ sung sau khi tập luyện.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'protein', được du nhập vào tiếng Nhật vào cuối thế kỷ 19. Kanji '蛋白' (đạm bạch) được sử dụng để dịch nghĩa 'protein' (từ tiếng Hy Lạp 'proteios' nghĩa là 'quan trọng hàng đầu').

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh y học, dinh dưỡng và thể thao. Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật có thể sử dụng từ 'プロテイン' (protein) thay thế.

Phân tích từ

たんぱく
chất đạm
root
+
質
chất, thành phần
root
Từ Điển Nhật Việt