Looking up...
彼女は面接の前でそわそわしていた。
Cô ấy bồn chồn trước buổi phỏng vấn.
Cảm thấy bồn chồn, không yên, lo lắng nhẹ nhàng trước một sự kiện quan trọng hoặc không chắc chắn.
新しい学校の初日にそわそわしていた。
Tôi bồn chồn vào ngày đầu tiên đến trường mới.
彼は結婚式の前でそわそわしていた。
Anh ấy bồn chồn trước lễ cưới.
Thường dùng để miêu tả trạng thái tinh thần của bản thân hoặc người khác khi sắp trải qua một sự kiện quan trọng, hồi hộp nhưng không đến mức lo lắng nghiêm trọng.
Khác với '落ち着く' (bình tĩnh) mang nghĩa tích cực, 'そわそわ' thường ám chỉ trạng thái bồn chồn, lo lắng nhẹ nhàng. Ví dụ: '彼女はそわそわしていたが、 eventually 落ち着いた' (Cô ấy lúc đầu bồn chồn nhưng dần dần bình tĩnh lại).
Dùng khi muốn diễn tả trạng thái tinh thần không yên, thường liên quan đến sự kiện sắp xảy ra (thi cử, buổi hẹn, buổi thuyết trình). Không dùng để miêu tả nỗi buồn sâu sắc hoặc lo lắng nghiêm trọng.
Từ ghép đôi của tiếng Nhật, có nguồn gốc từ sự lặp lại của âm thanh 'そわ' (sowa) mô tả trạng thái không yên, bồn chồn. Cấu trúc lặp đôi này phổ biến trong tiếng Nhật để diễn tả trạng thái tinh thần hoặc hành động nhẹ nhàng.
Thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Có thể dùng cho người, động vật hoặc thậm chí đồ vật (ví dụ: 'máy tính chạy chậm khiến tôi bồn chồn'). Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết học thuật.