じんわり

jinwari
thấm từ từ

このクリームを塗ると、じんわりと肌になじんでいきます。

Sau khi thoa kem này, nó sẽ thấm từ từ vào da.


thông thường

Cảm giác hoặc trạng thái lan tỏa chậm rãi, thấm dần (thường dùng cho cảm xúc, cảm giác vật lý, hoặc sự thẩm thấu).

寒さがじんわりと体にしみてくる。

Cái lạnh thấm dần vào cơ thể.

彼女の優しさがじんわりと伝わってきた。

Sự dịu dàng của cô ấy truyền đến từ từ.

Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực (ấm áp, dịu dàng) hoặc tiêu cực (lạnh lẽo, đau đớn). Không dùng cho hành động nhanh chóng.

Cụm từ kết hợp

じんわり感cảm giác thấm dầnじんわりと温まるấm dần lênじんわり染みるthấm dần vào

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt じんわり và じんと

じんわり nhấn mạnh sự lan tỏa chậm rãi (thấm dần), trong khi じんと thường chỉ cảm giác đột ngột hoặc mạnh mẽ hơn (ví dụ: 'じんとくる' = 'cảm thấy đột ngột').

Quy tắc vàng

Khi nào dùng じんわり?

Dùng khi mô tả sự thay đổi chậm, thấm dần (thời gian, cảm giác, hoặc sự thẩm thấu). Không dùng cho hành động tức thời.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Nhật cổ, kết hợp từ 'じん' (âm thanh nhẹ, cảm giác lan tỏa) + 'わり' (dần dần, từ từ). 'じん' có nguồn gốc tượng thanh, mô phỏng cảm giác thấm dần.

Ghi chú sử dụng

Dùng phổ biến trong văn nói hàng ngày, đặc biệt trong miêu tả cảm giác vật lý (lạnh, ấm) hoặc cảm xúc (dịu dàng, sâu lắng). Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.

Phân tích từ

じん
cảm giác lan tỏa nhẹ nhàng
root
+
わり
dần dần, từ từ
suffix
Từ Điển Nhật Việt