ごめん

gomen
xin lỗi

ごめん、遅刻した

Xin lỗi, tôi đến muộn


thông thường

Cách nói ngắn gọn để xin lỗi hoặc tỏ ra hối hận về một việc gì đó

ごめん、君を傷つけた

Xin lỗi, tôi đã làm bạn bị thương

ごめん、もう行かないと

Xin lỗi, tôi phải đi rồi

Thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại hàng ngày, đặc biệt là giữa bạn bè hoặc người thân. Có thể được sử dụng một mình hoặc kết hợp với các từ khác như "本当に" (thật sự) để tăng cường ý nghĩa.

Cụm từ kết hợp

本当にごめんxin lỗi thật sựごめんくださいxin lỗi, có ai ở đây không

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống hàng ngày

Từ này rất thích hợp để sử dụng trong các cuộc hội thoại hàng ngày, đặc biệt là giữa bạn bè hoặc người thân.

Kết hợp với các từ khác

Bạn có thể kết hợp "ごめん" với các từ như "本当に" (thật sự) để tăng cường ý nghĩa của lời xin lỗi.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong các tình huống nghiêm trọng

Trong các tình huống nghiêm trọng, người ta thường sử dụng "申し訳ない" hoặc "すみません" thay vào đó.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, "ごめん" là một từ rất thông dụng để xin lỗi. Nó thường được sử dụng trong các tình huống không quá nghiêm trọng. Trong các tình huống nghiêm trọng hơn, người ta thường sử dụng "申し訳ない" hoặc "すみません" thay vào đó.

Từ Điển Nhật Việt