ここ

koko
ở đây

ここは教室です。

Ở đây là phòng học.


thông thường

Chỗ này, nơi này, vị trí gần người nói.

ここが私の家です。

Đây là nhà của tôi.

ここを見てください。

Hãy nhìn chỗ này.

Dùng để chỉ vị trí gần người nói. Có thể kết hợp với các giới từ như 'から' (từ đây), 'まで' (đến đây).

Cụm từ kết hợp

ここからtừ đâyここまでđến đâyここへđến đây (hướng về)

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt ここ, そこ, あそこ, どこ

'ここ' chỉ nơi gần người nói, 'そこ' gần người nghe, 'あそこ' xa cả hai, 'どこ' là nghi vấn từ. Hãy tưởng tượng mình đang đứng ở vị trí nào trong cuộc hội thoại để chọn từ phù hợp.

Quy tắc vàng

Không dùng ここ cho vị trí xa

Luôn nhớ: 'ここ' chỉ vị trí gần người nói. Nếu bạn đang nói về một nơi xa, hãy dùng 'そこ' (gần người nghe) hoặc 'あそこ' (xa cả hai).

Nguồn gốc từ

Từ đại từ chỉ định 'ここ' trong tiếng Nhật, bắt nguồn từ cách diễn đạt vị trí trong ngữ hệ Nhật Bản. Không liên quan trực tiếp đến từ Hán Việt.

Ghi chú sử dụng

1. 'ここ' luôn chỉ vị trí gần người nói, không dùng cho vị trí xa người nói. 2. Có thể dùng trong cả không gian vật lý lẫn không gian trừu tượng (ví dụ: 'ここが大事なところです' - 'Nơi này quan trọng'). 3. Trong văn viết trang trọng, có thể dùng 'こちら' thay thế.

Phân tích từ

こ
chỉ định vị trí gần người nói
root
+
ここ
ở đây, chỗ này
compound
Từ Điển Nhật Việt