きしむ
kêu cót két床がきしむ音がする。
Tôi nghe thấy tiếng sàn nhà kêu cót két.
Phát ra tiếng kêu cọt kẹt do ma sát giữa hai vật cứng (thường là gỗ, kim loại).
古い扉がきしむ音を立てた。
Cánh cửa cũ phát ra tiếng kêu cót kẹt.
椅子を動かすと床がきしんだ。
Khi di chuyển chiếc ghế, sàn nhà phát ra tiếng kêu cót két.
Thường dùng để miêu tả âm thanh của các vật liệu cứng như gỗ, kim loại khi bị ma sát hoặc rung động.
Cảm thấy căng thẳng, khó chịu trong mối quan hệ hoặc tình huống (nghĩa bóng, ít phổ biến).
二人の関係がきしみ始めた。
Mối quan hệ giữa hai người bắt đầu trở nên căng thẳng.
Ít phổ biến hơn nghĩa gốc. Thường dùng trong ngữ cảnh tâm lý hoặc xã hội.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt きしむ và きしる
きしむ thường miêu tả âm thanh liên tục, kéo dài (ví dụ: sàn nhà kêu cót két khi bước đi). きしる thường miêu tả âm thanh ngắn, đột ngột (ví dụ: cánh cửa kêu cót khi đóng).
Quy tắc vàng
Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp
きしむ chủ yếu dùng cho âm thanh vật lý. Tránh dùng nghĩa bóng trừ khi trong ngữ cảnh rõ ràng (ví dụ: mối quan hệ căng thẳng).
Nguồn gốc từ
Từ ghép của tiếng Nhật: きし (kishi, âm thanh ma sát) + む (mu, hậu tố chỉ hành động liên tục). Có nguồn gốc từ tiếng Nhật cổ, xuất hiện trong các tác phẩm văn học từ thời Edo.
Ghi chú sử dụng
Từ này chủ yếu dùng trong ngữ cảnh vật lý (âm thanh ma sát). Nghĩa bóng (căng thẳng trong mối quan hệ) ít phổ biến và thường chỉ xuất hiện trong văn nói hoặc văn học.