かろうじて

karoujite
suýt soát

彼女はかろうじて試験に合格した。

Cô ấy suýt soát qua kỳ thi.


trang trọng

vừa đủ để đạt được mục đích, thoát khỏi nguy hiểm nhưng rất sát

彼はかろうじて列車に間に合った。

Anh ấy vừa kịp đến chuyến tàu.

かろうじて予算内に収まった。

Chi tiêu vừa nằm trong ngân sách.

Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực (thoát hiểm, vượt qua khó khăn) hoặc tích cực (đạt mục tiêu sát nút).

Cụm từ kết hợp

かろうじて生き延びるsống sót vừa đủかろうじて合格するđỗ sát nút

Mẹo hay

Phân biệt 'かろうじて' và 'ぎりぎり'

'かろうじて' nhấn mạnh vào sự khó khăn, sát nút (thường tiêu cực), còn 'ぎりぎり' có thể dùng trong cả tích cực lẫn tiêu cực (ví dụ: 'ぎりぎり間に合った' = vừa kịp, nhưng không nhất thiết nguy hiểm).

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh sử dụng

Dùng khi kết quả đạt được là khó khăn, gần như không thể, nhưng vẫn xảy ra. Không dùng cho thành tích dễ dàng.

Nguồn gốc từ

Từ cổ 'かろう' (gần, sát) + 'して' (thể hiện trạng thái). Kết hợp từ thời Edo, nghĩa gốc là 'gần như không còn'.

Ghi chú sử dụng

Không dùng trong ngữ cảnh tích cực rõ ràng (ví dụ: không nói '彼女はかろうじて1位を獲得した' cho thành tích xuất sắc).

Phân tích từ

かろう
gần, sát
cổ từ
+
して
thể hiện trạng thái
trợ từ
Từ Điển Nhật Việt