お母さん

o-ma-san
bà mẹ

お母さん、今日は何を食べますか。

Bà mẹ, hôm nay ăn gì?


thông thường

Bà mẹ, người mẹ

お母さんに手紙を書きます。

Tôi đang viết thư cho bà mẹ.

お母さんは親愛な言葉です。

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

使用の注意

お母さんは親愛な言葉なので、尊重の気持ちを込めて使用してください。

Nguồn gốc từ

お (尊称の接頭語) + 母 (母) + さん (敬称)

Ghi chú sử dụng

お母さんは日本語で母を尊重して呼ぶ言葉です。

Phân tích từ

お
尊称の接頭語
prefix
+
母
母
root
+
さん
敬称
suffix
Từ Điển Nhật Việt