ええ

ee
được, tốt, ổn

ええ、そうします。

Được, tôi sẽ làm vậy.


thông thường

Dùng để đồng ý hoặc chấp nhận một đề nghị hoặc lời mời.

映画を見に行きませんか?

Chúng ta đi xem phim không?

ええ、行きましょう。

Được, chúng ta đi.

thông thường

Dùng để thể hiện sự đồng ý hoặc chấp nhận một ý kiến.

このアイデアはどうですか?

Bạn nghĩ ý tưởng này như thế nào?

ええ、いいと思います。

Được, tôi nghĩ nó tốt.

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng trong hội thoại

Từ này thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại thông thường và có nghĩa là đồng ý hoặc chấp nhận một đề nghị hoặc lời mời.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại thông thường và có nghĩa là đồng ý hoặc chấp nhận một đề nghị hoặc lời mời. Nó cũng có thể được sử dụng để thể hiện sự đồng ý hoặc chấp nhận một ý kiến.

Từ Điển Nhật Việt