うちに帰る

uchi ni kaeru
về nhà

毎日6時にうちに帰る。

Mỗi ngày lúc 6 giờ tôi về nhà.


thông thường

trở về nhà sau khi hoàn thành công việc hoặc hoạt động nào đó

仕事が終わったらうちに帰る。

Sau khi xong việc, tôi sẽ về nhà.

友達と飲んでいても、10時にはうちに帰る。

Dù có uống cùng bạn bè, tôi vẫn về nhà lúc 10 giờ.

Thường dùng trong ngữ cảnh hàng ngày, không trang trọng. Có thể thay 'うち' bằng '家' (いえ) trong nhiều trường hợp, nhưng 'うち' mang sắc thái thân mật hơn.

Cụm từ kết hợp

うちに帰る時間thời gian về nhàうちに帰る途中trên đường về nhà

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

家に帰るcụm từ
về nhà (nghĩa rộng, không phân biệt thân mật/trang trọng)
帰宅するverb
về nhà (trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc thông báo)

Mẹo hay

Phân biệt 'うち' và '家'

'うち' thường mang sắc thái thân mật, gần gũi (như nói về ngôi nhà của gia đình mình). '家' mang nghĩa rộng hơn, có thể dùng trong mọi ngữ cảnh. Ví dụ: 'うちに帰る' (về nhà mình) nghe thân mật hơn '家に帰る'.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'うち' trong ngữ cảnh thân mật

Sử dụng 'うち' khi nói về ngôi nhà của mình hoặc người thân trong ngữ cảnh thân mật. Trong văn viết trang trọng hoặc khi nói về ngôi nhà của người khác, nên dùng '家'.

Nguồn gốc từ

Từ ghép giữa danh từ 'うち' (nhà, ngôi nhà - thường mang sắc thái thân mật) và động từ '帰る' (quay trở về). 'うち' trong tiếng Nhật có thể chỉ ngôi nhà theo nghĩa rộng (như 'nhà mình') hoặc ngôi nhà vật lý, tùy ngữ cảnh.

Ghi chú sử dụng

1. 'うち' thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, gần gũi (như nói về ngôi nhà của mình hoặc người thân). Trong ngữ cảnh trang trọng, nên dùng '家' (いえ). 2. Cụm từ này có thể dùng với các tiểu từ như 'に' (thời điểm) hoặc 'で' (phương tiện) tùy ngữ cảnh: '6時にうちに帰る' (lúc 6 giờ về nhà), '車でうちに帰る' (về nhà bằng xe). 3. Trong văn viết trang trọng, có thể dùng '帰宅する' (quay về nhà) thay thế.

Phân tích từ

うち
nhà (ngôi nhà, thường mang sắc thái thân mật)
noun
+
tiểu từ chỉ hướng đến, thời điểm, hoặc mục đích
particle
+
帰る
trở về, quay trở lại
verb
Từ Điển Nhật Việt