Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. うきうき

うきうき

ukiuki

¿Qué significa "うきうき" en Vietnamese?

háo hức

今日はうきうきしています。

Hôm nay tôi cảm thấy háo hức.


¿Cómo usar "うきうき" correctamente: definiciones y ejemplos en Vietnamese?

thông thường

Cảm thấy háo hức, phấn khích nhẹ nhàng trước một sự kiện vui vẻ sắp tới.

プレゼントをもらうと思って、うきうきしています。

Tôi nghĩ sẽ nhận được quà nên cảm thấy háo hức.

子供たちはクリスマスが来るのをうきうきと待っています。

Bọn trẻ háo hức chờ đợi Giáng sinh đến.

Thường dùng để diễn tả trạng thái vui mừng nhẹ nhàng, không quá mạnh mẽ như わくわく (sôi nổi) hay 興奮する (hưng phấn).

Cụm từ kết hợp

うきうき気分tâm trạng háo hứcうきうきするcảm thấy háo hức

Từ đồng nghĩa

わくわく楽しみ

Từ trái nghĩa

がっかり落ち込む

Mẹo hay

Phân biệt うきうき và わくわく

うきうき diễn tả niềm vui nhẹ nhàng, thoáng qua, trong khi わくわく thể hiện sự phấn khích mạnh mẽ hơn, gần giống 'hồi hộp'. Ví dụ: 'Chờ quà sinh nhật' → うきうき, 'Chờ kết quả thi' → わくわく.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng うきうき?

Chỉ dùng khi sự kiện vui sắp tới còn ở phía trước (không dùng cho niềm vui hiện tại). Ví dụ: SAI: '今うきうきしています' (nếu đang vui ngay lúc nói), ĐÚNG: '明日の旅行が楽しみでうきうきしています'.

Nguồn gốc từ

Từ lặp lại của うく (nổi lên, trôi nổi) trong tiếng Nhật cổ, thể hiện trạng thái tâm lý nhẹ nhàng như bồng bềnh trên mặt nước.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh thân mật, thường liên quan đến niềm vui sắp tới (kỳ nghỉ, sinh nhật, gặp gỡ người thân). Không dùng cho cảm xúc mạnh như hạnh phúc tột độ.

Phân tích từ

うき
nổi lên, trôi nổi (trạng thái nhẹ nhàng)
root
Từ Điển Nhật Việt
Explorar más palabras Japanese→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.