いけない

ikenai
không được

時間がないから、行けない。

Vì không có thời gian nên không đi được.


thông thường

không được phép, không nên làm

この道は危ないから、子供を行かせられない。

Con đường này nguy hiểm nên không thể cho trẻ con đi được.

約束を破ったので、行けない。

Vì đã thất hứa nên không thể đi được.

Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi diễn đạt sự ngăn cản, từ chối nhẹ nhàng. Có thể thay thế bằng dạng lịch sự hơn いけません trong hoàn cảnh trang trọng.

thông thường

xấu, không tốt (diễn tả tình trạng xấu đi)

この状況は本当にいけない。

Tình hình này thật sự không tốt.

彼の体調はどんどんいけなくなっている。

Sức khỏe của anh ấy ngày càng xấu đi.

Diễn tả sự suy giảm, xấu đi của tình trạng (sức khỏe, tình hình, v.v.).

Cụm từ kết hợp

いけないなあkhông được rồi nhỉ / thật là không ổnいけなくなるtrở nên không thể, trở nên xấu điいけないことviệc không nên làm / điều xấu

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Phân biệt いけない và だめ

いけない thường mang sắc thái nhẹ nhàng hơn, dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi diễn tả sự ngăn cản nhẹ. だめ mang nghĩa mạnh hơn, thường dùng để từ chối dứt khoát hoặc diễn tả sự thất bại. Ví dụ: だめだよ (Không được đâu!) nghe nặng hơn いけないなあ.

Quy tắc vàng

Nghĩa vụ vs. ngăn cản

Khi diễn tả nghĩa vụ (phải làm gì), dùng cấu trúc なければいけない. Khi diễn tả ngăn cản (không được làm gì), dùng いけない một mình hoặc kết hợp với động từ: ここでタバコを吸ってはいけない (Không được hút thuốc ở đây).

Nguồn gốc từ

Từ động từ いける (có thể đi/đạt được) kết hợp với đuôi phủ định いけない (không thể). Bản thân いける là dạng khả năng của động từ 行く (đi) hoặc 避ける (tránh), nhưng trong ngữ cảnh này, nó mang nghĩa rộng hơn là 'có thể làm/đạt được' (tương tự 'có thể' trong tiếng Việt).

Ghi chú sử dụng

1. いけない thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi nói chuyện với người dưới tuổi/địa vị. Trong hoàn cảnh trang trọng, dùng いけません. 2. Có thể kết hợp với các trợ từ như なければいけない (phải) để nhấn mạnh nghĩa vụ: 宿題をしなければいけない (Phải làm bài tập). 3. Trong tiếng Việt, có thể dịch linh hoạt tùy ngữ cảnh: 'không được', 'không nên', 'không thể', 'xấu', 'không tốt'.

Phân tích từ

い
thể khả năng của động từ (có thể)
root
+
け
gốc động từ (từ 行く/避ける)
root
+
ない
phủ định
suffix
Từ Điển Nhật Việt