あちら

achira
đó

あちらの本を取ってください

Hãy lấy quyển sách đó


trang trọng

Chỉ đến một vị trí hoặc vật thể xa hơn so với người nói và người nghe

あちらの方がより静かです

Đó yên tĩnh hơn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

あちら thường dùng khi muốn chỉ một vị trí hoặc vật thể xa hơn so với cả người nói và người nghe. Nếu chỉ đến một vị trí gần người nghe, dùng こちら.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ một vị trí hoặc vật thể xa hơn so với người nói và người nghe, tương tự như 'đó' trong tiếng Việt.

Từ Điển Nhật Việt