validità temporale
thời hạn hiệu lựcIl contratto ha una validità temporale di cinque anni.
Hợp đồng có thời hạn hiệu lực là năm năm.
Thời gian trong đó một tài liệu, hợp đồng hoặc quyền lợi có hiệu lực hoặc được công nhận.
La validità temporale di questo certificato è di tre mesi.
Thời hạn hiệu lực của giấy chứng nhận này là ba tháng.
Thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý, tài chính hoặc thương mại để chỉ thời gian một tài liệu hoặc quyền lợi có giá trị.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong văn bản pháp lý
Thường được sử dụng trong các hợp đồng, giấy chứng nhận hoặc các tài liệu pháp lý để chỉ thời gian hiệu lực.
Quy tắc vàng
Chính xác về thời gian
Khi sử dụng, hãy đảm bảo rõ ràng về thời gian bắt đầu và kết thúc của hiệu lực.
Nguồn gốc từ
Từ 'validità' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'validus' (có sức khỏe, mạnh mẽ), và 'temporale' từ 'tempus' (thời gian).
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý, tài chính hoặc thương mại để chỉ thời gian một tài liệu hoặc quyền lợi có giá trị.