Looking up...
Gli occhi della madre erano pieni di tenerezza mentre guardava il suo bambino.
Đôi mắt của người mẹ tràn ngập sự dịu dàng khi nhìn đứa con.
sự dịu dàng, trìu mến thể hiện qua ánh mắt, cử chỉ hoặc lời nói
La tenerezza dei suoi gesti mi ha commosso profondamente.
Sự dịu dàng trong cử chỉ của anh ấy đã khiến tôi vô cùng cảm động.
Thường dùng để miêu tả tình cảm chân thành, không vụ lợi, thể hiện sự quan tâm sâu sắc.
tình yêu thương nhẹ nhàng, không mạnh mẽ như 'amore'
Nel suo romanzo, lo scrittore descrive la tenerezza dell'infanzia perduta.
Trong cuốn tiểu thuyết, nhà văn miêu tả sự dịu dàng của tuổi thơ đã mất.
'Tenerezza' nhấn mạnh sự dịu dàng, trìu mến trong cử chỉ, lời nói (ví dụ: ánh mắt mẹ nhìn con), trong khi 'amore' chỉ tình yêu nói chung, có thể mạnh mẽ hoặc lãng mạn. 'Tenerezza' thường đi kèm với sự quan tâm không vụ lợi.
Dùng khi miêu tả tình cảm nhẹ nhàng, chân thành (không vụ lợi) như tình mẫu tử, tình bạn thân thiết, hoặc sự quan tâm sâu sắc. Tránh dùng cho tình yêu lãng mạn hoặc dục vọng.
Từ tiếng Latin 'teneritas' (sự mềm mại, yếu đuối), bắt nguồn từ 'tener' (mềm, dịu dàng). Ban đầu dùng trong ngữ cảnh y học (mô mềm), sau lan rộng sang ngữ cảnh tình cảm.
Thường xuất hiện trong văn học, thơ ca hoặc miêu tả tình cảm gia đình. Không dùng để chỉ tình yêu lãng mạn mạnh mẽ (dùng 'amore' thay thế).