Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Ý Việt /
  4. società

società

/so.tʃeˈta/

¿Qué significa "società" en Vietnamese?

xã hội

La società moderna è molto diversa da quella del passato.

Xã hội hiện đại rất khác so với xã hội trong quá khứ.


¿Cómo usar "società" correctamente: definiciones y ejemplos en Vietnamese?

trang trọng

tập hợp con người sống trong cùng một cộng đồng, có tổ chức và mối quan hệ xã hội

La società civile gioca un ruolo importante nella democrazia.

Xã hội dân sự đóng vai trò quan trọng trong nền dân chủ.

Thường được dùng trong ngữ cảnh chính trị, xã hội học hoặc kinh tế.

Kinh doanh
Kinh doanh

công ty hoặc doanh nghiệp hoạt động vì mục đích kinh doanh

Ha fondato una società di software.

Anh ấy đã thành lập một công ty phần mềm.

Trong ngữ cảnh kinh doanh, thường đi kèm với các từ như 'per azioni' (cổ phần), 'a responsabilità limitata' (trách nhiệm hữu hạn).

sociology

sự giao tiếp, quan hệ giữa người với người trong một nhóm

La società umana si basa sulla cooperazione.

Xã hội loài người dựa trên sự hợp tác.

Ít phổ biến hơn hai nghĩa trên, thường dùng trong ngữ cảnh xã hội học.

Cụm từ kết hợp

società civilexã hội dân sựsocietà per azionicông ty cổ phầnsocietà a responsabilità limitatacông ty trách nhiệm hữu hạnsocietà modernaxã hội hiện đạisocietà segretahội kín

Từ đồng nghĩa

comunitàaziendaimpresa

Từ trái nghĩa

individuosingolo

Cụm từ liên quan

società multiculturalecụm từ
xã hội đa văn hóa
società di capitalicụm từ
công ty cổ phần

Mẹo hay

Phân biệt 'società' trong kinh doanh và xã hội

Khi nói về 'società' trong kinh doanh, thường ám chỉ một tổ chức pháp nhân (ví dụ: công ty). Khi nói về xã hội, ám chỉ tập hợp con người có tổ chức. Hãy chú ý ngữ cảnh để dịch chính xác.

Quy tắc vàng

Dịch 'società' theo ngữ cảnh

Nếu là ngữ cảnh kinh doanh, dịch là 'công ty' hoặc 'doanh nghiệp'. Nếu là ngữ cảnh xã hội, dịch là 'xã hội'. Không bao giờ dịch theo nghĩa đen là 'cộng đồng' trừ khi ngữ cảnh rõ ràng.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin 'societas' (sự kết hợp, đoàn thể), xuất phát từ 'socius' (bạn bè, đồng minh).

Ghi chú sử dụng

Từ này có thể gây nhầm lẫn do có nhiều nghĩa. Trong ngữ cảnh kinh doanh, thường viết tắt là 'S.r.l.' (società a responsabilità limitata) hoặc 'S.p.A.' (società per azioni).

Phân tích từ

soci-
liên quan đến bạn bè, đồng minh
root
+
-età
hậu tố chỉ trạng thái hoặc tập hợp
suffix
Từ Điển Ý Việt
Explorar más palabras Italian→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.