Looking up...
La siccità ha colpito duramente l'agricoltura locale.
Khô hạn đã ảnh hưởng nghiêm trọng đến nông nghiệp địa phương.
Thời kỳ thiếu nước kéo dài, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến nông nghiệp, sinh thái và nguồn nước.
La siccità ha causato la perdita di molti raccolti.
Khô hạn đã gây ra sự mất mát lớn về sản lượng nông nghiệp.
Thường được sử dụng để mô tả tình trạng thiếu nước kéo dài, ảnh hưởng đến sinh hoạt và sản xuất.
Siccità thường được sử dụng để mô tả tình trạng thiếu nước kéo dài, không chỉ đơn giản là thời tiết nóng.
Từ gốc Latinh 'siccitas', có nghĩa là 'khô khan' hoặc 'khô cạn'.
Thường được sử dụng trong bối cảnh nông nghiệp, khí tượng và quản lý nguồn nước.