Looking up...
I documenti rinvenuti hanno cambiato il corso dell'indagine.
Các tài liệu được tìm thấy đã thay đổi quá trình điều tra.
được tìm thấy, phát hiện ra
Durante i lavori di ristrutturazione sono stati rinvenuti antichi manoscritti.
Trong quá trình cải tạo, những bản thảo cổ đã được tìm thấy.
Il corpo rinvenuto nel bosco è stato identificato.
Cái xác được tìm thấy trong rừng đã được xác định.
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc khảo cổ học.
Từ này thường dùng trong báo cáo pháp lý hoặc khoa học.
Từ gốc Latinh 're-' (lại) + 'invenire' (tìm thấy).
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, khảo cổ học hoặc điều tra.