pace

/ˈpa.tʃe/
hòa bình

La pace è importante per tutti.

Hòa bình quan trọng đối với mọi người.


trang trọng

trạng thái không có chiến tranh, xung đột; sự yên bình, an lành

Desidero vivere in un mondo di pace.

Tôi muốn sống trong một thế giới hòa bình.

Thường đi kèm với các tính từ như "duratura", "stabile".

Cụm từ kết hợp

pace mondialehòa bình thế giớipace interiorehòa bình nội tâm

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Nhầm lẫn với tiếng Anh

Trong tiếng Anh, "pace" có nghĩa là tốc độ; trong tiếng Ý, nghĩa là "hòa bình". Khi học, chú ý ngữ cảnh.

Nguồn gốc từ

Từ Latin "pax, pacis" (hòa bình).

Ghi chú sử dụng

Dùng với mạo từ xác định "la": "la pace". Thường xuất hiện trong các câu nói chung về xã hội, chính trị.

Từ Điển Ý Việt