non tutto è perfetto

/non ˈtu.tto ɛ pɛrˈfɛt.to/
không có gì là hoàn hảo

Non tutto è perfetto, ma possiamo migliorare insieme.

Không có gì là hoàn hảo, nhưng chúng ta có thể cùng nhau cải thiện.


thông thường

Câu nói thừa nhận rằng mọi thứ đều có những thiếu sót hay hạn chế nhất định.

Non tutto è perfetto nella vita, ma è così che imparo ogni giorno.

Không có gì là hoàn hảo trong cuộc sống, nhưng đó là cách tôi học hỏi mỗi ngày.

Il progetto non è andato come previsto, ma non tutto è perfetto.

Dự án không diễn ra như mong đợi, nhưng không có gì là hoàn hảo cả.

Thường dùng để thể hiện sự chấp nhận những thiếu sót trong cuộc sống hoặc công việc.

Cụm từ kết hợp

non tutto è perfetto, ma...không có gì là hoàn hảo, nhưng...

Cụm từ liên quan

l'imperfezione è umanatục ngữ
Sự không hoàn thiện là bản chất con người

Mẹo hay

Cách sử dụng tự nhiên

Sử dụng 'non tutto è perfetto' khi muốn thừa nhận một thất bại nhỏ hoặc thiếu sót trong công việc/chuyện đời thường mà không tỏ ra tiêu cực. Ví dụ: 'Il risultato non è perfetto, ma non tutto è perfetto!'

Quy tắc vàng

Không nên dịch theo nghĩa đen

Cụm từ này không có nghĩa 'không phải tất cả mọi thứ đều hoàn hảo' theo nghĩa đen, mà thể hiện sự chấp nhận những thiếu sót trong cuộc sống.

Nguồn gốc từ

Cụm từ tiếng Ý kết hợp 'non' (không), 'tutto' (tất cả), 'è' (là), và 'perfetto' (hoàn hảo). Có nguồn gốc từ triết lý sống chấp nhận sự không hoàn thiện của con người.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày để thể hiện sự khiêm tốn hoặc chấp nhận thực tế. Có thể dùng trong văn viết trang trọng nhưng ít phổ biến hơn.

Phân tích từ

non
không
adverb
+
tutto
tất cả
pronoun
+
è
là
verb
+
perfetto
hoàn hảo
adjective
Từ Điển Ý Việt