Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Ý Việt /
  4. guardare avanti

guardare avanti

/ɡwarˈda.re aˈvan.ti/
nhìn về phía trước

Non guardare indietro, guarda avanti!

Đừng nhìn về phía sau, hãy nhìn về phía trước!


thông thường

Chú tâm vào tương lai, không dừng lại ở quá khứ hoặc hiện tại.

Dopo la sconfitta, dobbiamo imparare dagli errori ma guardare avanti.

Sau thất bại, chúng ta phải học từ lỗi lầm nhưng nhìn về phía trước.

Non piangere per ciò che hai perso, guarda avanti e costruisci il futuro.

Đừng khóc vì những gì đã mất, hãy nhìn về phía trước và xây dựng tương lai.

Thường dùng trong bối cảnh khuyến khích vượt qua khó khăn, thất bại hoặc thay đổi.

Cụm từ kết hợp

guardare avanti con ottimismonhìn về phía trước với sự lạc quanimparare a guardare avantihọc cách nhìn về phía trước

Từ đồng nghĩa

pensare al futuroprogredireandare avanti

Từ trái nghĩa

guardare indietrorimpiangere il passatofermarsi

Cụm từ liên quan

lasciarsi alle spallecụm từ
bỏ lại phía sau, vượt qua
voltare paginacụm từ
lật sang trang mới, bắt đầu lại

Mẹo hay

Sử dụng trong bối cảnh động viên

Cụm từ 'guardare avanti' thường đi kèm với những lời khuyên tích cực, chẳng hạn 'Non guardare indietro, guarda avanti!' (Đừng nhìn về phía sau, hãy nhìn về phía trước!).

Quy tắc vàng

Phân biệt nghĩa đen và nghĩa bóng

'Guardare avanti' KHÔNG phải là 'nhìn về phía trước theo nghĩa vật lý' (như nhìn ra ngoài cửa sổ). Nó ám chỉ thái độ tinh thần: hướng tới tương lai, không dừng lại ở quá khứ.

Nguồn gốc từ

Từ sự kết hợp của 'guardare' (nhìn) và 'avanti' (phía trước) trong tiếng Ý. Cấu trúc này xuất hiện trong ngôn ngữ hàng ngày như một lời khuyên về thái độ sống tích cực.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi động viên ai đó vượt qua khó khăn hoặc thất bại. Không mang nghĩa đen là 'nhìn về phía trước' theo nghĩa vật lý, mà là thái độ tinh thần hướng tới tương lai.

Phân tích từ

guardare
nhìn, quan sát
verb
+
avanti
phía trước, tương lai
adverb
Từ Điển Ý Việt
Explorar más palabras Italian→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.