essere invisibile
biến mất vô hìnhDopo la discussione, Marco è diventato invisibile in ufficio.
Sau cuộc tranh cãi, Marco hoàn toàn biến mất vô hình ở văn phòng.
Trở nên vô hình hoặc không được chú ý trong môi trường xã hội, thường do cảm giác bị cô lập, xấu hổ hoặc không muốn giao tiếp.
Dopo lo scandalo, il politico è stato invisibile per mesi.
Sau vụ bê bối, chính trị gia ấy hoàn toàn biến mất vô hình trong nhiều tháng.
In classe, Luca si sente invisibile perché nessuno gli rivolge la parola.
Ở lớp, Luca cảm thấy mình vô hình vì chẳng ai thèm nói chuyện với cậu ấy.
Thường dùng để diễn tả trạng thái tinh thần tiêu cực, không muốn tương tác xã hội.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Quando dùng 'essere invisibile'?
Dùng khi muốn diễn tả cảm giác bị cô lập, không được chú ý hoặc không muốn giao tiếp trong môi trường xã hội. Thường xuất hiện trong các tình huống tiêu cực như bị bắt nạt, thất bại, hoặc bị xã hội xa lánh.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn nghĩa đen và nghĩa bóng
Dù từ 'invisibile' nghĩa đen là 'không nhìn thấy', trong ngữ cảnh này nó ám chỉ sự vô hình trong mắt xã hội, không phải khả năng siêu nhiên.
Nguồn gốc từ
Combinazione del verbo 'essere' (to be) e dell'aggettivo 'invisibile' (invisible). Il concetto di 'invisibilità' come metafora sociale si è sviluppato nel XX secolo, influenzato dalla psicologia e dalla sociologia.
Ghi chú sử dụng
Questa espressione è comune nel linguaggio colloquiale italiano per descrivere situazioni di disagio sociale o psicologico. Non ha connotazione letterale.