essere invisibile

/esˈseː.re in.vi.ziˈbiː.le/◆thành ngữ
biến mất vô hình

Dopo la discussione, Marco è diventato invisibile in ufficio.

Sau cuộc tranh cãi, Marco hoàn toàn biến mất vô hình ở văn phòng.


◆ Nghĩa thực sự
Trở nên vô hình trong mắt xã hội, không được chú ý hoặc bị xã hội lãng quên do cảm giác xấu hổ, cô đơn hoặc không muốn giao tiếp.
Nghĩa đen
Trở thành một người không thể nhìn thấy bằng mắt thường.
Phân tích nghĩa đen
esserelà+invisibilekhông nhìn thấy
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một người biến thành bóng ma, không còn ai chú ý đến sự tồn tại của họ trong môi trường xã hội.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một sinh viên bị bắt nạt ở trường cảm thấy mình vô hình khi mọi người quay lưng lại, không ai trò chuyện hay quan tâm đến họ.
◉ Lưu ý văn hóa
Khái niệm 'invisibilità' trong xã hội Italy phản ánh tầm quan trọng của sự tương tác xã hội. Trong văn hóa phương Tây, việc bị xã hội lãng quên thường liên quan đến cảm giác thất bại hoặc không phù hợp.
thông thường

Trở nên vô hình hoặc không được chú ý trong môi trường xã hội, thường do cảm giác bị cô lập, xấu hổ hoặc không muốn giao tiếp.

Dopo lo scandalo, il politico è stato invisibile per mesi.

Sau vụ bê bối, chính trị gia ấy hoàn toàn biến mất vô hình trong nhiều tháng.

In classe, Luca si sente invisibile perché nessuno gli rivolge la parola.

Ở lớp, Luca cảm thấy mình vô hình vì chẳng ai thèm nói chuyện với cậu ấy.

Thường dùng để diễn tả trạng thái tinh thần tiêu cực, không muốn tương tác xã hội.

Cụm từ kết hợp

farsi invisibiletự biến mất, trốn tránh giao tiếprimanere invisibileở trạng thái vô hình, không được chú ý

Cụm từ liên quan

vivere nell'ombracụm từ
sopravvivere in modo discreto o nascosto, spesso per paura o insicurezza
non esisterecụm từ
sentirsi completamente ignorati o trascurati

Mẹo hay

Quando dùng 'essere invisibile'?

Dùng khi muốn diễn tả cảm giác bị cô lập, không được chú ý hoặc không muốn giao tiếp trong môi trường xã hội. Thường xuất hiện trong các tình huống tiêu cực như bị bắt nạt, thất bại, hoặc bị xã hội xa lánh.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn nghĩa đen và nghĩa bóng

Dù từ 'invisibile' nghĩa đen là 'không nhìn thấy', trong ngữ cảnh này nó ám chỉ sự vô hình trong mắt xã hội, không phải khả năng siêu nhiên.

Nguồn gốc từ

Combinazione del verbo 'essere' (to be) e dell'aggettivo 'invisibile' (invisible). Il concetto di 'invisibilità' come metafora sociale si è sviluppato nel XX secolo, influenzato dalla psicologia e dalla sociologia.

Ghi chú sử dụng

Questa espressione è comune nel linguaggio colloquiale italiano per descrivere situazioni di disagio sociale o psicologico. Non ha connotazione letterale.

Phân tích từ

essere
động từ 'là', chỉ trạng thái
root
+
invisibile
tính từ 'vô hình', không nhìn thấy
root
Từ Điển Ý Việt