confidente
người tâm sự; người tin cậyNon sono più il tuo confidente, non mi racconti più i tuoi problemi.
Tôi không còn là người tâm sự của cậu nữa, cậu không kể cho tôi nghe những vấn đề của mình nữa.
người mà ai đó chia sẻ những bí mật, lo lắng hoặc vấn đề cá nhân một cách tin tưởng.
Dopo la separazione, Maria ha trovato un nuovo confidente nel suo migliore amico.
Sau khi chia tay, Maria đã tìm thấy một người tâm sự mới trong người bạn thân nhất của mình.
Thường dùng trong mối quan hệ thân mật, có thể là bạn bè, người yêu, hoặc chuyên gia tư vấn.
người có thể tin tưởng, người đáng tin cậy.
È un confidente affidabile, puoi dirgli tutto senza paura.
Anh ấy là người đáng tin cậy, cậu có thể nói hết mọi thứ với anh ấy mà không sợ.
Dùng để miêu tả phẩm chất của một người.
trạng thái tin tưởng, tự tin (ít dùng hơn trong văn nói hàng ngày).
Ha perso la fiducia in se stesso e non è più così confidente come prima.
Anh ấy đã mất đi sự tự tin vào bản thân và không còn tự tin như trước nữa.
Ít phổ biến hơn nghĩa đầu tiên, thường xuất hiện trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'confidente' và 'amico'
'Confidente' nhấn mạnh vai trò là người lắng nghe, chia sẻ bí mật, trong khi 'amico' chỉ đơn thuần là bạn bè. Không phải tất cả bạn bè đều là 'confidente'.
Quy tắc vàng
Sử dụng 'confidente' trong ngữ cảnh thân mật
Từ này thường xuất hiện trong các mối quan hệ gần gũi (bạn bè thân thiết, người yêu, chuyên gia tư vấn). Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc không thân mật.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latin *confidens* (người tin tưởng), dạng phân từ hiện tại của *confidere* (tin tưởng, tin cẩn). Gốc từ *con-* (cùng nhau) + *fidere* (tin tưởng).
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Việt, 'confidente' thường được dịch là 'người tâm sự' hoặc 'người tin cậy', tùy thuộc vào ngữ cảnh. Không nên nhầm lẫn với 'confidente' trong tiếng Anh (tự tin) hoặc tiếng Pháp (tương tự tiếng Ý).