Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Ý Việt /
  4. autonomia differenziata

autonomia differenziata

/aw.to.noˈmi.a dif.fe.renˈt͡sja.ta/
tự chủ phân cấp

L'autonomia differenziata è un principio costituzionale italiano.

Tự chủ phân cấp là một nguyên tắc hiến pháp của Ý.


Luật
trang trọng

Một nguyên tắc hiến pháp cho phép các vùng hoặc tỉnh của Ý có quyền tự chủ trong quản lý một số lĩnh vực như giáo dục, y tế, và giao thông.

Con l'autonomia differenziata, le regioni possono gestire meglio i servizi locali.

Với tự chủ phân cấp, các vùng có thể quản lý tốt hơn các dịch vụ địa phương.

Khái niệm này cho phép các vùng Ý có quyền tự chủ trong quản lý một số lĩnh vực quan trọng.

Cụm từ kết hợp

accordo di autonomia differenziatahiệp định tự chủ phân cấpnegoziare l'autonomia differenziatađàm phán về tự chủ phân cấp

Từ đồng nghĩa

devoluzionedecentralizzazione

Từ trái nghĩa

centralizzazione

Cụm từ liên quan

regioni a statuto specialecụm từ
vùng có chế độ đặc biệt

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị và pháp lý, đặc biệt liên quan đến hệ thống quản lý của Ý.

Quy tắc vàng

Khái niệm pháp lý

Autonomia differenziata là một khái niệm pháp lý quan trọng trong hiến pháp Ý, cho phép các vùng có quyền tự chủ trong quản lý một số lĩnh vực.

Nguồn gốc từ

Từ 'autonomia' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'autonomía' (tự chủ), và 'differenziata' có nghĩa là phân biệt, phân cấp.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị và pháp lý để nói về quyền tự chủ của các vùng trong hệ thống chính phủ Ý.

Phân tích từ

autonomia
tự chủ
root
+
differenziata
phân cấp
root
Từ Điển Ý Việt
Explorar más palabras Italian→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.