Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Ý Việt /
  4. acqua in bocca

acqua in bocca

/ˈak.kwa im ˈbok.ka/◆thành ngữ
giấu kín

Ho promesso di non dire nulla, quindi acqua in bocca!

Tôi đã hứa không nói gì, nên hãy giữ kín!


◆ Nghĩa thực sự
Yêu cầu ai đó giữ kín một bí mật hoặc thông tin nào đó.
¶ Nghĩa đen
Nước trong miệng
Phân tích nghĩa đen
acquanước+introng+boccamiệng
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người uống nước và không thể nói được, tượng trưng cho việc giữ kín một bí mật.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi bạn muốn bạn bè của bạn không nói ra một bí mật nào đó, bạn có thể nói 'acqua in bocca' để nhắc nhở họ giữ kín.
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này có nguồn gốc từ Ý và thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc giữa bạn bè. Nó không được sử dụng trong các bối cảnh chính thức.
thông thường

Yêu cầu ai đó không nói ra một bí mật hoặc thông tin nào đó, thường được sử dụng khi muốn giữ kín một điều gì đó.

Sai, acqua in bocca! Non dire a nessuno del mio segreto.

Sai, giữ kín! Đừng nói với ai về bí mật của tôi.

Se vuoi che ti aiuti, devi promettere acqua in bocca.

Nếu bạn muốn tôi giúp đỡ, bạn phải hứa giữ kín.

Thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc giữa bạn bè.

Từ đồng nghĩa

tenere un segretonon dire nulla

Từ trái nghĩa

parlare apertamentesvelare

Mẹo hay

Sử dụng trong bối cảnh thân mật

Cụm từ này thường được sử dụng giữa bạn bè hoặc trong các cuộc trò chuyện thân mật. Tránh sử dụng nó trong các bối cảnh chính thức.

Nguồn gốc từ

Từ "acqua" có nghĩa là nước, và "in bocca" có nghĩa là trong miệng. Cụm từ này được hình thành từ ý tưởng rằng nếu có nước trong miệng, người ta không thể nói được.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc giữa bạn bè. Nó không được sử dụng trong các bối cảnh chính thức.

Phân tích từ

acqua
nước
root
+
in
trong
prefix
+
bocca
miệng
root
Từ Điển Ý Việt
Explorar más palabras Italian→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.