हैलो

/ɦəɪloː/Từ vay mượn từ English हैलो

¿Qué significa "हैलो" en Vietnamese?

xin chào

हैलो, कैसे हो?

Xin chào, bạn khỏe không?


¿Cómo usar "हैलो" correctamente: definiciones y ejemplos en Vietnamese?

thông thường

Lời chào thân thiện hoặc lịch sự khi gặp ai đó.

हैलो, तुम कैसे हो?

Xin chào, bạn khỏe không?

Thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày, tương đương với 'xin chào' trong tiếng Việt.

Cụm từ kết hợp

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng 'हैलो' trong ngữ cảnh nào?

Dùng 'हैलो' khi gặp bạn bè, người thân hoặc trong các tình huống giao tiếp thân mật. Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng như gặp cấp trên hoặc trong cuộc họp quan trọng.

Quy tắc vàng

Phân biệt 'हैलो' và 'नमस्ते'

'नमस्ते' (namaste) là lời chào truyền thống của Ấn Độ, mang tính trang trọng và tôn trọng hơn. 'हैलो' mang tính hiện đại, thân mật và phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Nguồn gốc từ

Mượn từ tiếng Anh 'hello', vốn có nguồn gốc từ 'hallo' trong tiếng Anh cổ, có thể bắt nguồn từ 'hallow' (kêu gọi) hoặc 'hollo' (tiếng kêu trong săn bắn). Từ này trở nên phổ biến toàn cầu nhờ điện thoại và truyền thông.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Hindi, 'हैलो' thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi nói chuyện điện thoại. Trong giao tiếp trang trọng, người ta thường dùng 'नमस्ते' (namaste) hơn.

Phân tích từ

हैलो
lời chào thân mật
root
Từ Điển Hindi Việt