Looking up...
हेलो, कैसा हो?
Xin chào, khỏe không?
Lời chào thân mật hoặc lịch sự khi gặp ai đó.
हेलो, तुम कैसे हो?
Xin chào, bạn khỏe không?
टेलीफोन पर: हेलो, मैं राहुल बोल रहा हूँ।
Trên điện thoại: A-lô, tôi là Rahul đang nói.
Thường được dùng trong giao tiếp thân mật hoặc qua điện thoại. Trong tiếng Việt, 'xin chào' là cách chào lịch sự hơn, trong khi 'hê-lô' (phiên âm) thường dùng trong hội thoại điện thoại.
Khi giao tiếp bằng tiếng Việt, bạn nên dùng 'xin chào' trong hầu hết các tình huống. 'Hê-lô' chỉ nên dùng trong hội thoại điện thoại hoặc khi nói chuyện với người thân quen. Ví dụ: 'Hê-lô, tôi là Minh đây.'
'Hê-lô' là từ mượn, thường dùng trong hội thoại thân mật hoặc qua điện thoại. 'Xin chào' là lời chào lịch sự, phù hợp trong mọi tình huống chính thức.
Từ tiếng Anh 'hello', xuất hiện vào thế kỷ 19 như lời chào thân mật. Từ gốc có thể liên quan đến 'hallo' (tiếng Đức cổ) hoặc 'hallow' (tiếng Anh cổ nghĩa là 'kêu gọi sự chú ý').
Trong tiếng Hindi, 'हेलो' thường được dùng trong giao tiếp thân mật hoặc qua điện thoại. Trong tiếng Việt, từ này thường được phiên âm là 'hê-lô' để phân biệt với lời chào lịch sự 'xin chào'.