Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. हेलो

हेलो

/heː.loː/Từ vay mượn từ English hello

¿Qué significa "हेलो" en Vietnamese?

xin chào

हेलो, कैसा हो?

Xin chào, khỏe không?


¿Cómo usar "हेलो" correctamente: definiciones y ejemplos en Vietnamese?

thông thường

Lời chào thân mật hoặc lịch sự khi gặp ai đó.

हेलो, तुम कैसे हो?

Xin chào, bạn khỏe không?

टेलीफोन पर: हेलो, मैं राहुल बोल रहा हूँ।

Trên điện thoại: A-lô, tôi là Rahul đang nói.

Thường được dùng trong giao tiếp thân mật hoặc qua điện thoại. Trong tiếng Việt, 'xin chào' là cách chào lịch sự hơn, trong khi 'hê-lô' (phiên âm) thường dùng trong hội thoại điện thoại.

Cụm từ kết hợp

हेलो बोलनाnói 'hê-lô' (khi nghe điện thoại)हेलो कहनाchào bằng 'hê-lô'

Từ đồng nghĩa

नमस्तेअरे

Cụm từ liên quan

हेलो कहनाcụm từ
chào bằng 'hê-lô'

Mẹo hay

Cách dùng 'hê-lô' trong tiếng Việt

Khi giao tiếp bằng tiếng Việt, bạn nên dùng 'xin chào' trong hầu hết các tình huống. 'Hê-lô' chỉ nên dùng trong hội thoại điện thoại hoặc khi nói chuyện với người thân quen. Ví dụ: 'Hê-lô, tôi là Minh đây.'

Quy tắc vàng

Phân biệt 'hê-lô' và 'xin chào'

'Hê-lô' là từ mượn, thường dùng trong hội thoại thân mật hoặc qua điện thoại. 'Xin chào' là lời chào lịch sự, phù hợp trong mọi tình huống chính thức.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'hello', xuất hiện vào thế kỷ 19 như lời chào thân mật. Từ gốc có thể liên quan đến 'hallo' (tiếng Đức cổ) hoặc 'hallow' (tiếng Anh cổ nghĩa là 'kêu gọi sự chú ý').

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Hindi, 'हेलो' thường được dùng trong giao tiếp thân mật hoặc qua điện thoại. Trong tiếng Việt, từ này thường được phiên âm là 'hê-lô' để phân biệt với lời chào lịch sự 'xin chào'.

Phân tích từ

हेलो
lời chào thân mật
root
Từ Điển Hindi Việt
Explorar más palabras Hindi→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.