व्यक्ति

/ˈʋəkt̪ɪ/

¿Qué significa "व्यक्ति" en Vietnamese?

con người

वह एक अच्छा व्यक्ति है।

Anh ấy là một người tốt.


¿Cómo usar "व्यक्ति" correctamente: definiciones y ejemplos en Vietnamese?

trang trọng

một cá nhân con người, không phân biệt giới tính hay tuổi tác

हर व्यक्ति को अपने अधिकारों के प्रति जागरूक होना चाहिए।

Mỗi người nên có ý thức về quyền lợi của mình.

वह एक बुद्धिमान व्यक्ति है।

Anh ấy là một người thông minh.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nhấn mạnh tính cá nhân.

Cụm từ liên quan

व्यक्ति विशेषcụm từ
cá nhân đặc biệt, thường ám chỉ người có địa vị hay vai trò quan trọng

Mẹo hay

Phân biệt 'व्यक्ति' và 'इंसान'

'व्यक्ति' mang tính trang trọng hơn, thường dùng trong ngữ cảnh xã hội, pháp lý hoặc văn học. 'इंसान' lại thân mật hơn, dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'व्यक्ति'?

Sử dụng khi muốn nhấn mạnh tính cá nhân, trang trọng hoặc trong các văn bản chính thức. Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật.

Nguồn gốc từ

Từ Sanskrit 'व्यक्ति' (vyakti) nghĩa là 'hiện diện', 'biểu lộ', xuất phát từ gốc 'वि' (vi) + 'क्त' (kta), liên quan đến khái niệm 'hữu hình' hay 'cá thể'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong văn viết trang trọng hoặc khi muốn nhấn mạnh tính cá nhân. Trong hội thoại thông thường, người ta thường dùng 'इंसान' hoặc 'आदमी/औरत' tùy theo giới tính.

Phân tích từ

व्य
tiền tố chỉ sự phân tán, hiện diện
prefix
+
क्ति
hữu hình, biểu lộ
root
Từ Điển Hindi Việt