Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. तालमेल

तालमेल

tālamela

¿Qué significa "तालमेल"?

sự hòa hợp

हमारे बीच तालमेल बहुत अच्छा है।

Chúng ta hòa hợp rất tốt.


¿Cómo usar "तालमेल" correctamente?

thông thường

sự hòa hợp, sự đồng thuận, sự thích hợp với nhau

उनके विचारों में तालमेल नहीं है।

Các ý kiến của họ không hòa hợp.

हमारे काम के लिए यह तालमेल बहुत महत्वपूर्ण है।

Sự hòa hợp này rất quan trọng cho công việc của chúng ta.

Thường dùng để mô tả sự hòa hợp giữa các cá nhân, ý kiến, hoặc hoạt động.

Cụm từ kết hợp

तालमेल होनाsự hòa hợp xảy raतालमेल बनानाtạo sự hòa hợp

Từ đồng nghĩa

संगतिसंगततामेलमिलाप

Từ trái nghĩa

विरोधअसंगतिटकराव

Cụm từ liên quan

तालमेल खराब होनाcụm từ
sự hòa hợp bị phá vỡ

Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống xã hội

Từ này thường dùng để mô tả sự hòa hợp giữa các cá nhân hoặc nhóm người.

Quy tắc vàng

Không dùng cho sự hòa hợp vật lý

Từ này không dùng để mô tả sự hòa hợp vật lý, chỉ dùng cho sự hòa hợp trong quan hệ xã hội hoặc ý kiến.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'ताल' (nhịp điệu) và 'मेल' (hòa hợp), nghĩa đen là 'nhịp điệu hòa hợp'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống xã hội, làm việc nhóm, hoặc khi mô tả sự tương thích giữa các cá nhân.

Phân tích từ

ताल
nhịp điệu
root
+
मेल
hòa hợp
root
Từ Điển Hindi Việt
Explorar más palabras Hindi→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.