Looking up...
उनके गुप्त श्रेय के बिना यह परियोजना सफल नहीं हो सकती थी।
Dự án này không thể thành công mà không có những công lao ẩn của anh ấy.
Công lao ẩn hoặc đóng góp không được công nhận công khai của một người trong một dự án hoặc hoạt động nào đó.
गुप्त श्रेय के बिना, हमारी टीम की सफलता असंभव थी।
Mà không có những công lao ẩn, sự thành công của đội chúng tôi là không thể.
Thường được sử dụng để vinh danh những người đã đóng góp nhưng không được công nhận công khai.
Câu này thường được sử dụng trong các bài phát biểu hoặc văn bản chính thức để vinh danh những người đóng góp ẩn.
Dùng để nhắc đến những đóng góp không được công nhận công khai nhưng rất quan trọng.
Từ 'गुप्त' (ẩn) và 'श्रेय' (công lao) trong tiếng Hindi, nghĩa đen là 'công lao ẩn'.
Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức để vinh danh những người đã đóng góp nhưng không được công nhận công khai.