काम
¿Qué significa "काम" en Vietnamese?
việc làmमुझे काम पर जाना है।
Tôi phải đi làm.
¿Cómo usar "काम" correctamente: definiciones y ejemplos en Vietnamese?
công việc, nhiệm vụ hoặc hoạt động được thực hiện để kiếm sống hoặc đóng góp cho xã hội
उसका काम बहुत अच्छा है।
Công việc của anh ấy rất tốt.
तुम्हारा काम क्या है?
Anh làm nghề gì?
Có thể dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc thân mật.
hoạt động tình dục (thường dùng trong ngữ cảnh thân mật)
कल रात को बहुत काम हुआ।
Tối qua 'làm chuyện ấy' nhiều lắm.
Từ này có thể mang nghĩa tục trong một số ngữ cảnh.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong câu hỏi
Khi hỏi về công việc, bạn có thể dùng 'तुम्हारा काम क्या है?' (Anh làm nghề gì?) thay vì 'तुम क्या करते हो?' để thể hiện sự thân mật.
Quy tắc vàng
Phân biệt 'काम' và 'कार्य'
'काम' thường dùng trong ngữ cảnh hàng ngày, còn 'कार्य' thường mang nghĩa trang trọng hơn, như 'sự kiện' hoặc 'nhiệm vụ quan trọng'.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Phạn 'काम' (kāma) có nghĩa là 'ham muốn, tình dục, hoặc công việc'. Trong tiếng Hindi hiện đại, nó chủ yếu dùng để chỉ 'công việc' hoặc 'nhiệm vụ'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'काम' rất phổ biến trong tiếng Hindi, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh từ trang trọng đến thân mật. Trong giao tiếp hàng ngày, nó thường được rút gọn thành 'काम' thay vì dùng các từ đồng nghĩa dài hơn.