आसमान
¿Qué significa "आसमान"?
bầu trờiआसमान में बादल छाए हुए हैं।
Bầu trời có mây che phủ.
¿Cómo usar "आसमान" correctamente?
trang trọng
Bầu trời, không gian trên đầu, nơi các thiên thể và khí quyển nằm.
आसमान में तारे चमक रहे हैं।
Các ngôi sao đang lấp lánh trên bầu trời.
Thường dùng để chỉ bầu trời trong văn học và văn hóa Ấn Độ.
Cụm từ kết hợp
आसमान छूनाchạm đến bầu trờiआसमान गंभीरbầu trời nghiêm túc
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong văn học
Từ này thường được sử dụng trong văn học và thơ ca để mô tả bầu trời và không gian rộng lớn.
Quy tắc vàng
Sự rộng lớn
Từ này thường được dùng để biểu thị sự rộng lớn và vô tận của bầu trời.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Sanskrit 'āsmān', có nghĩa là 'bầu trời' hoặc 'không gian trên đầu'.
Ghi chú sử dụng
Trong văn học Ấn Độ, 'आसमान' thường được dùng để biểu thị sự rộng lớn, vô tận và sự thần thánh.
Phân tích từ
आस
không gian
rootमान
độ lớn, quy mô
suffixTừ Điển Hindi Việt