अंधे की लाठी होना
là điểm tựa quan trọngउसके लिए तो उसका भाई ही अंधे की लाठी है।
Đối với anh ấy, anh trai chính là điểm tựa quan trọng.
là người/vật quan trọng nhất, là chỗ dựa tinh thần hoặc vật chất duy nhất đối với ai đó
माँ के लिए तो बेटा ही अंधे की लाठी है।
Đối với mẹ, đứa con trai chính là chỗ dựa quan trọng nhất.
Thường dùng trong ngữ cảnh gia đình hoặc mối quan hệ thân thiết, thể hiện sự phụ thuộc tinh thần hoặc vật chất.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt với 'आधार स्तंभ होना'
Cả hai đều chỉ sự quan trọng, nhưng 'अंधे की लाठी होना' mang sắc thái thân mật, gần gũi hơn, thường dùng trong gia đình hoặc mối quan hệ thân thiết. 'आधार स्तंभ होना' trang trọng hơn, dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh chính thức.
Quy tắc vàng
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Chỉ dùng khi nói về sự phụ thuộc tinh thần hoặc vật chất quan trọng, không dùng cho vật dụng thông thường.
Nguồn gốc từ
Từ ngữ xuất phát từ hình ảnh người mù (अंधे) phải dựa vào cây gậy (लाठी) để đi lại. Theo nghĩa bóng, biểu thị sự phụ thuộc hoàn toàn vào một người/vật.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng. Có thể mang sắc thái tích cực (sự quan trọng) hoặc tiêu cực (sự phụ thuộc quá mức).