valeur tardive
giá trị muộnLes actions à valeur tardive peuvent rapporter gros.
Các cổ phiếu có giá trị muộn có thể mang lại lợi nhuận lớn.
Giá trị hoặc lợi ích xuất hiện sau một thời gian dài, thường liên quan đến đầu tư hoặc tài sản.
Les investisseurs recherchent souvent des actifs à valeur tardive pour maximiser leurs rendements.
Những nhà đầu tư thường tìm kiếm các tài sản có giá trị muộn để tối đa hóa lợi nhuận của họ.
Thường được sử dụng trong lĩnh vực tài chính và đầu tư để mô tả các tài sản hoặc đầu tư có thể mang lại lợi ích lâu dài.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Hãy sử dụng cụm từ này khi nói về các tài sản hoặc đầu tư có thể mang lại lợi ích lâu dài.
Quy tắc vàng
Ngữ cảnh tài chính
Cụm từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực tài chính và đầu tư.
Nguồn gốc từ
Từ 'valeur' có nghĩa là 'giá trị' và 'tardive' có nghĩa là 'muộn'. Cụm từ này được sử dụng để mô tả giá trị hoặc lợi ích xuất hiện sau một thời gian dài.
Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính và đầu tư để mô tả các tài sản hoặc đầu tư có thể mang lại lợi ích lâu dài.