Looking up...
La vélocité de son discours était impressionnante.
Tốc độ của bài phát biểu của anh ấy rất ấn tượng.
Tốc độ hoặc sự nhanh nhẹn trong hành động hoặc quá trình.
L'entreprise a augmenté sa vélocité pour répondre aux besoins du marché.
Công ty đã tăng tốc độ để đáp ứng nhu cầu thị trường.
Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc công nghệ để mô tả sự nhanh nhẹn trong hoạt động.
Không nhầm lẫn 'vélocité' với 'vitesse' (tốc độ vật lý). 'Vélocité' thường dùng cho tốc độ trong hoạt động hoặc quá trình.
Từ gốc Latin 'velocitas' có nghĩa là 'tốc độ'.
Trong tiếng Pháp hiện đại, 'vélocité' thường dùng để chỉ tốc độ trong các quá trình hoặc hoạt động, đặc biệt là trong lĩnh vực kinh doanh và công nghệ.